
Paul Reynolds
Quốc gia
Ireland
Tuổi
27 tuổi
Paul Reynolds (Ireland) hiện xếp hạng #90 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#90
Đôi nam
#90
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #90 | — |
| 2025 | #95 | — |
| 2024 | #63 | — |
| 2023 | #53 | #356 |
| 2022 | #50 | #79 |
| 2021 | #59 | #92 |
| 2020 | #78 | #145 |
| 2019 | #79 | #118 |
| 2018 | #114 | #150 |
| 2017 | #142 | #413 |
| 2016 | #192 | — |
| 2014 | #421 | — |
| 2013 | #418 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Joshua Magee | 137 | 48 | 89 | 35% | 2018 – 2025 |
Rachael Darragh | 70 | 32 | 38 | 46% | 2014 – 2022 |
Nguyễn Nhật | 64 | 46 | 18 | 72% | 2015 – 2018 |
Scott Guildea | 44 | 19 | 25 | 43% | 2024 – 2026 |
Moya Ryan | 13 | 7 | 6 | 54% | 2015 – 2017 |
Sara Boyle | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 3 | 5 | 8 | 38% |
Matthew Grimley | 2 | 4 | 6 | 33% |
Callum Hemming | 1 | 5 | 6 | 17% |
Max Flynn | 2 | 4 | 6 | 33% |
Eloi Adam | 0 | 6 | 6 | 0% |
William Villeger | 1 | 4 | 5 | 20% |
Adam Hall | 0 | 4 | 4 | 0% |










