
Nick Fransman
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th11 2018
Nick Fransman (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2020 | #232 |
| 2019 | #127 |
| 2018 | #123 |
| 2017 | #80 |
| 2016 | #89 |
| 2015 | #421 |
| 2014 | #109 |
| 2013 | #98 |
| 2012 | #102 |
| 2011 | #129 |
| 2010 | #121 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Thamar Peters | 3 | 1 | 2 | 33% | 2007 – 2009 |
Erik Meijs | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Jonathan Gillis | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucas Corvée | 2 | 3 | 5 | 40% |
Petr Koukal | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lucas Claerbout | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kim Bruun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Marius Myhre | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pablo Abián | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dmytro Zavadsky | 1 | 2 | 3 | 33% |








