
Ogar Siamupangila
Quốc gia
Zambia
Tuổi
37 tuổi
Ogar Siamupangila (Zambia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Hadia Hosny (Ai Cập), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | — | #423 |
| 2024 | — | — | #358 |
| 2023 | — | — | #474 |
| 2022 | #428 | — | #367 |
| 2021 | #309 | #424 | #249 |
| 2020 | #187 | #406 | #135 |
| 2019 | #201 | #313 | #178 |
| 2018 | #140 | #174 | #155 |
| 2017 | #101 | #122 | #148 |
| 2016 | #138 | #173 | #260 |
| 2015 | #441 | — | — |
| 2014 | #206 | #172 | #147 |
| 2013 | #200 | #175 | #152 |
| 2012 | #189 | #278 | #172 |
| 2011 | — | #445 | #386 |
| 2010 | #273 | #305 | #305 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Grace Gabriel | 13 | 10 | 3 | 77% | 2014 – 2016 |
Gladys Mbabazi | 4 | 3 | 1 | 75% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hadia Hosny | 2 | 10 | 12 | 17% |
Doha Hany | 3 | 8 | 11 | 27% |
Aisha Nakiyemba | 9 | 1 | 10 | 90% |
Johanita Scholtz | 3 | 3 | 6 | 50% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 0 | 5 | 5 | 0% |
Domou Amro | 1 | 3 | 4 | 25% |
Abdelrahman Kashkal | 0 | 3 | 3 | 0% |




