
Grace Gabriel
Quốc gia
Nigeria
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th3 2024
Grace Gabriel (Nigeria) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch Kenya International Badminton Championships 2013 2 lần (2013, 2013).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | #423 | — |
| 2024 | #243 | #187 | — |
| 2023 | #184 | #156 | #438 |
| 2022 | #365 | #312 | — |
| 2021 | #463 | #209 | — |
| 2020 | #457 | #202 | — |
| 2019 | #347 | — | — |
| 2018 | #157 | — | — |
| 2017 | #159 | #377 | — |
| 2016 | #139 | #220 | #250 |
| 2015 | #127 | #104 | #212 |
| 2014 | #82 | #100 | #207 |
| 2013 | #68 | #152 | — |
| 2012 | #75 | #221 | — |
| 2011 | #99 | #177 | — |
| 2010 | #99 | #190 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dorcas Ajoke Adesokan | 13 | 8 | 5 | 62% | 2013 – 2015 |
Ogar Siamupangila | 13 | 10 | 3 | 77% | 2014 – 2016 |
Mireille van Daal | 10 | 2 | 8 | 20% | 2011 – 2013 |
Maria Braimoh | 7 | 5 | 2 | 71% | 2015 |
Enejoh Abah | 4 | 2 | 2 | 50% | 2010 |
Susan Ideh | 4 | 2 | 2 | 50% | 2012 |
Kate Foo Kune | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hadia Hosny | 5 | 4 | 9 | 56% |
Doha Hany | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kate Foo Kune | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ebru Yazgan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sorayya Aghaei Hajiagha | 0 | 5 | 5 | 0% |
Michelle Butler-Emmett | 4 | 1 | 5 | 80% |
Negin Amiripour | 1 | 3 | 4 | 25% |





