
Oleksii Titov
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
20 tuổi
Oleksii Titov (Ukraina) hiện xếp hạng #70 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#70
Đôi nam nữ
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | #247 |
| 2025 | #55 | #196 |
| 2024 | #56 | #254 |
| 2022 | #413 | #450 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yevheniia Kantemyr | 61 | 21 | 40 | 34% | 2023 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Oliver Butler | 1 | 2 | 3 | 33% |
Anders Antonsen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Cheng Xing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ruthvika Shivani | 0 | 2 | 2 | 0% |
Callum Hemming | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rohan Kapoor | 0 | 2 | 2 | 0% |
Abbygael Harris | 0 | 2 | 2 | 0% |






