
Yevheniia Kantemyr
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
20 tuổi
Yevheniia Kantemyr (Ukraina) hiện xếp hạng #28 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#28
Đôi nữ
#70
Đôi nam nữ
#28
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #28 | #63 | #124 |
| 2025 | #19 | #55 | #114 |
| 2024 | #24 | #56 | #112 |
| 2023 | — | #467 | #319 |
| 2022 | — | #489 | #471 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Polina Buhrova | 92 | 40 | 52 | 43% | 2024 – 2026 |
Oleksii Titov | 61 | 21 | 40 | 34% | 2023 – 2026 |
Glib Beketov | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 – 2022 |
Inés Castillo | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Abbygael Harris | 3 | 2 | 5 | 60% |
Chang Ching-Hui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yang Ching-Tun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lizzie Tolman | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lucía Rodríguez | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lucie Amiguet | 2 | 2 | 4 | 50% |
Luo Xumin | 0 | 3 | 3 | 0% |








