
Orla Flynn
Quốc gia
Ireland
Tuổi
24 tuổi
Orla Flynn (Ireland) hiện xếp hạng #213 ở nội dung Đôi nữ.
#213
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #203 | — |
| 2025 | #89 | #328 |
| 2024 | #118 | #327 |
| 2023 | #391 | — |
| 2022 | #420 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Moya Ryan | 28 | 10 | 18 | 36% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Abbygael Harris | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sara Thygesen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lizzie Tolman | 0 | 2 | 2 | 0% |
Serena Au Yeong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yasmine Hamza | 0 | 2 | 2 | 0% |
Katharina Fink | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anna Klausholm | 1 | 1 | 2 | 50% |


