
Kim Yu Jung
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
23 tuổi
Kim Yu Jung (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #97 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch TOYOTA Gazoo Racing Thailand International Series 2023 2 lần (2023, 2023).
#97
Đôi nữ
#97
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #97 | #119 |
| 2025 | #180 | #120 |
| 2024 | #178 | #192 |
| 2023 | #179 | #233 |
| 2022 | #264 | #268 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Park Kyung-hoon | 17 | 11 | 6 | 65% | 2022 – 2024 |
Lee Yu-lim | 14 | 9 | 5 | 64% | 2026 |
Wang Chan | 13 | 9 | 4 | 69% | 2025 |
Lee Yeon-woo | 12 | 9 | 3 | 75% | 2022 – 2023 |
Kim Hye-jeong | 9 | 7 | 2 | 78% | 2024 |
Kim Min Ji | 8 | 6 | 2 | 75% | 2025 |
Jin Yong | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rinjani Kwinara Nastine | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kim Min-ji | 2 | 1 | 3 | 67% |
Liu Chiao-Yun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Isyana Syahira Meida | 2 | 1 | 3 | 67% |
Akari Sato | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kokona Ishikawa | 2 | 1 | 3 | 67% |
Mio Konegawa | 2 | 1 | 3 | 67% |






