
Park Sang Yong
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
24 tuổi
Park Sang Yong (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #90 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#90
Đơn nam
#90
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #90 |
| 2025 | #134 |
| 2023 | #293 |
| 2022 | #300 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shon Wan-ho | 0 | 2 | 2 | 0% |
Meiraba Luwang Maisnam | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ting Yen-Chen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jiang Zhenbang | 0 | 1 | 1 | 0% |
Lu Chia-Hung | 1 | 0 | 1 | 100% |
Jeon Hyeok-jin | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mark Shelley Alcala | 1 | 0 | 1 | 100% |





