
Pattaraporn Rungruengpramong
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
20 tuổi
Pattaraporn Rungruengpramong (Thái Lan) hiện xếp hạng #157 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#157
Đôi nam nữ
#211
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #272 | #158 |
| 2025 | #272 | #159 |
| 2024 | #99 | — |
| 2023 | #80 | #272 |
| 2022 | #121 | #320 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Supamart Mingchua | 32 | 17 | 15 | 53% | 2022 – 2024 |
Vichayapong Kanjanakeereewong | 26 | 15 | 11 | 58% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isyana Syahira Meida | 1 | 3 | 4 | 25% |
Rinjani Kwinara Nastine | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ayako Sakuramoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gloria Emanuelle Widjaja | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shikha Gautam | 1 | 1 | 2 | 50% |
Phạm Thị Khánh | 2 | 0 | 2 | 100% |



