
Pichamon Phatcharaphisutsin
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
24 tuổi
Pichamon Phatcharaphisutsin (Thái Lan) hiện xếp hạng #96 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#96
Đôi nữ
#96
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #87 | #475 |
| 2025 | #56 | #312 |
| 2024 | #82 | — |
| 2023 | #57 | #356 |
| 2022 | #57 | #377 |
| 2021 | #426 | — |
| 2020 | #416 | #493 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kornkamon Sukklad | 58 | 28 | 30 | 48% | 2022 – 2026 |
Wongsathorn Thongkham | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Yijing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Luo Xumin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Yeon-woo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lisa Ayu Kusumawati | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 1 | 1 | 2 | 50% |
Laisuan Ruethaichanok | 1 | 1 | 2 | 50% |
Febby Valencia Dwijayanti Gani | 0 | 2 | 2 | 0% |


