
Wongsathorn Thongkham
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
24 tuổi
Wongsathorn Thongkham (Thái Lan) hiện xếp hạng #128 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#128
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #117 | — |
| 2025 | #78 | — |
| 2024 | #70 | — |
| 2023 | #86 | — |
| 2022 | #105 | #307 |
| 2021 | #157 | #331 |
| 2020 | #362 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pongsakorn Thongkham | 76 | 31 | 45 | 41% | 2016 – 2026 |
Weeraphat Phakjarung | 11 | 4 | 7 | 36% | 2021 – 2023 |
Ratchapol Makkasasithorn | 9 | 5 | 4 | 56% | 2017 – 2019 |
Tarun Kona | 2 | 0 | 2 | 0% | 2022 |
Pichamon Phatcharaphisutsin | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Atitaya Povanon | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Seo Seung-jae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ruban Kumar Rethinasabapathi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Su Ching-Heng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Soh Wooi Yik | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aaron Chia Teng Fong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Law Cheuk Him | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yeung Shing Choi | 0 | 2 | 2 | 0% |








