
Prahdiska Bagas Shujiwo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Prahdiska Bagas Shujiwo (Indonesia) hiện xếp hạng #42 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#42
Đơn nam
#42
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #42 |
| 2025 | #49 |
| 2024 | #114 |
| 2023 | #283 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jihoon Choi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Yohanes Saut Marcellyno | 0 | 3 | 3 | 0% |
Moh. Zaki Ubaidillah | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhamad Yusuf | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alap Mishra | 2 | 0 | 2 | 100% |
Panitchaphon Teeraratsakul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tarun Reddy Katam | 2 | 0 | 2 | 100% |



