
Priyanshu Rajawat
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Priyanshu Rajawat (Ấn Độ) hiện xếp hạng #79 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#79
Đơn nam
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #59 |
| 2025 | #35 |
| 2024 | #28 |
| 2023 | #28 |
| 2022 | #47 |
| 2021 | #82 |
| 2020 | #277 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ishaan Bhatnagar | 5 | 1 | 4 | 20% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kodai Naraoka | 0 | 6 | 6 | 0% |
K. Srikanth | 2 | 2 | 4 | 50% |
Prannoy Kumar | 1 | 3 | 4 | 25% |
Brian Yang | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alwi Farhan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kunlavut Vitidsarn | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christo Popov | 3 | 0 | 3 | 100% |







