
Ishaan Bhatnagar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Ishaan Bhatnagar (Ấn Độ) hiện xếp hạng #125 ở nội dung Đôi nam nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#125
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #126 | — |
| 2025 | #126 | #92 |
| 2024 | #274 | #93 |
| 2023 | #26 | #51 |
| 2022 | #18 | #43 |
| 2021 | #60 | #71 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tanisha Crasto | 66 | 41 | 25 | 62% | 2019 – 2023 |
Sai Pratheek | 44 | 29 | 15 | 66% | 2021 – 2023 |
Sankar Prasad Udayakumar | 23 | 15 | 8 | 65% | 2024 |
Srinidhi Narayanan | 13 | 10 | 3 | 77% | 2025 |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 11 | 8 | 3 | 73% | 2019 |
Shruti Mishra | 8 | 7 | 1 | 88% | 2026 |
Priyanshu Rajawat | 5 | 1 | 4 | 20% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ratchapol Makkasasithorn | 2 | 3 | 5 | 40% |
Callum Hemming | 2 | 2 | 4 | 50% |
Sai Pratheek | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yap Roy King | 0 | 4 | 4 | 0% |
Melati Daeva Oktavianti | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gayathri Gopichand | 2 | 1 | 3 | 67% |
B. Sumeeth Reddy | 3 | 0 | 3 | 100% |












