
Reshma Karthik
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2018
Reshma Karthik (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2020 | #211 |
| 2019 | #186 |
| 2018 | #113 |
| 2017 | #96 |
| 2016 | #134 |
| 2014 | #260 |
| 2013 | #300 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rituparna Das | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
J. Meghana | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruthvika Shivani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Evgeniya Kosetskaya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Ying Ying | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mugdha Agrey | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sai Uttejitha Rao Chukka | 1 | 1 | 2 | 50% |
Stefani Stoeva | 0 | 1 | 1 | 0% |
Aya Ohori | 0 | 1 | 1 | 0% |








