
Richard Vaughan
Quốc gia
Wales
Tuổi
48 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th12 2010
Richard Vaughan (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2016 | #61 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sarah Thomas | 41 | 22 | 19 | 54% | 2008 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Przemysław Wacha | 0 | 4 | 4 | 0% |
Simone Prutsch | 3 | 0 | 3 | 100% |
Roman Zirnwald | 3 | 0 | 3 | 100% |
Park Sung-hwan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dinuka Karunaratne | 2 | 0 | 2 | 100% |
Rosario Maddaloni | 0 | 2 | 2 | 0% |
Stiliyan Makarski | 1 | 1 | 2 | 50% |




