
Sarah Thomas
Quốc gia
Wales
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th4 2014
Sarah Thomas (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch 25th Li-Ning Winter Sun Cyprus International 2013 2 lần (2013, 2013).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #63 | #61 | #119 |
| 2015 | #85 | — | #168 |
| 2014 | #54 | — | #162 |
| 2012 | #59 | #214 | #195 |
| 2011 | #52 | #165 | #465 |
| 2010 | #54 | #172 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Carissa Turner | 73 | 38 | 35 | 52% | 2011 – 2014 |
Richard Vaughan | 41 | 22 | 19 | 54% | 2008 – 2010 |
Rachel Thomas | 24 | 5 | 19 | 21% | 2008 – 2010 |
Oliver Gwilt | 16 | 7 | 9 | 44% | 2011 – 2014 |
Daniel Font | 9 | 3 | 6 | 33% | 2013 – 2014 |
Emily Westwood | 4 | 2 | 2 | 50% | 2010 |
Jonathan Neil Morgan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Claudia Vogelgsang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sinead Chambers | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jessica Fletcher | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lauren Smith | 0 | 3 | 3 | 0% |
Simone Prutsch | 3 | 0 | 3 | 100% |
Zuzana Pavelková | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yelyzaveta Zharka | 2 | 1 | 3 | 67% |





