
Riki Takei
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
22 tuổi
Riki Takei (Nhật Bản) hiện xếp hạng #73 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#73
Đơn nam
#67
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #70 | — |
| 2025 | #69 | — |
| 2024 | #146 | — |
| 2023 | #175 | — |
| 2022 | #207 | — |
| 2021 | #360 | #405 |
| 2020 | #354 | #388 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kaoru Sugiyama | 10 | 6 | 4 | 60% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Minoru Koga | 0 | 3 | 3 | 0% |
Riku Hatano | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yoo Tae Bin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nguyễn Tiến Minh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Alex Lanier | 1 | 1 | 2 | 50% |
Arnaud Merkle | 0 | 2 | 2 | 0% |
Panitchaphon Teeraratsakul | 0 | 2 | 2 | 0% |






