
Kaoru Sugiyama
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
22 tuổi
Kaoru Sugiyama (Nhật Bản) hiện xếp hạng #107 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch OUE Singapore Youth International Series 2017 2 lần (2017, 2017).
#107
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #73 | — |
| 2025 | #31 | — |
| 2024 | #38 | #305 |
| 2023 | #136 | #151 |
| 2022 | #203 | #239 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Riki Takei | 10 | 6 | 4 | 60% | 2018 – 2019 |
Kaho Osawa | 9 | 7 | 2 | 78% | 2022 – 2023 |
Miyu Takahashi | 5 | 5 | 0 | 100% | 2017 |
Rui Hirokami | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chiu Pin-Chian | 3 | 1 | 4 | 75% |
Asuka Takahashi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pornpicha Choeikeewong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Benyapa Aimsaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sim Yu-jin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pai Yu-Po | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Ga-eun | 0 | 2 | 2 | 0% |









