
Riko Gunji
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
23 tuổi
Riko Gunji (Nhật Bản) hiện xếp hạng #22 ở nội dung Đơn nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác.
#22
Đơn nữ
#22
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×8🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #22 | — |
| 2025 | #23 | — |
| 2024 | #38 | — |
| 2023 | #36 | — |
| 2022 | #42 | — |
| 2021 | #152 | — |
| 2020 | #190 | #468 |
| 2019 | #462 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Miyu Takahashi | 12 | 9 | 3 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gao Fangjie | 0 | 5 | 5 | 0% |
Natsuki Nidaira | 3 | 1 | 4 | 75% |
Natsuki Oie | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chiu Pin-Chian | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rachel Chan | 4 | 0 | 4 | 100% |
Zhang Beiwen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Han Yue | 2 | 1 | 3 | 67% |







