
Miyu Takahashi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
23 tuổi
Miyu Takahashi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #86 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#86
Đôi nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #54 | — |
| 2025 | #22 | — |
| 2024 | #59 | — |
| 2023 | #92 | — |
| 2022 | #86 | — |
| 2021 | #426 | #390 |
| 2020 | #416 | #377 |
| 2019 | — | #462 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mizuki Otake | 57 | 39 | 18 | 68% | 2020 – 2025 |
Chisato Hoshi | 14 | 14 | 0 | 100% | 2022 |
Riko Gunji | 12 | 9 | 3 | 75% | 2019 |
Arisa Higashino | 5 | 4 | 1 | 80% | 2026 |
Kaoru Sugiyama | 5 | 5 | 0 | 100% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Chih-Chun | 3 | 1 | 4 | 75% |
Rachel Allessya Rose | 4 | 0 | 4 | 100% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lui Lok Lok | 3 | 0 | 3 | 100% |
Wu Meng-Chen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Meilysa Trias Puspita Sari | 3 | 0 | 3 | 100% |
Febi Setianingrum | 2 | 1 | 3 | 67% |






