
Riku Hatano
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Riku Hatano (Nhật Bản) hiện xếp hạng #130 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#130
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #118 |
| 2025 | #41 |
| 2024 | #49 |
| 2023 | #61 |
| 2022 | #68 |
| 2021 | #249 |
| 2020 | #337 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chi Yu-Jen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Su Li-Yang | 3 | 2 | 5 | 60% |
Aidil Sholeh | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jason Gunawan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Huang Yu-Kai | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ikhsan Leonardo Imanuel Rumbay | 1 | 2 | 3 | 33% |
Riki Takei | 2 | 1 | 3 | 67% |






