
Robin Gonansa
Quốc gia
Singapore
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th8 2015
Robin Gonansa (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #74 | #172 |
| 2015 | #77 | #188 |
| 2014 | #97 | #152 |
| 2012 | #129 | #220 |
| 2011 | #113 | #161 |
| 2010 | #132 | #112 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ashton Chen Yong Zhao | 17 | 5 | 12 | 29% | 2011 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Soon Huat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Andre Kurniawan Tedjono | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hu Yun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ng Ka Long | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arif Abdul Latif | 0 | 2 | 2 | 0% |
Misha Zilberman | 2 | 0 | 2 | 100% |






