
Ashton Chen Yong Zhao
Yong Zhao Ashton Chen
Quốc gia
Singapore
Tuổi
36 tuổi
Ashton Chen Yong Zhao (Singapore) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #62 | #91 |
| 2015 | #54 | #64 |
| 2014 | #54 | #70 |
| 2012 | #50 | #120 |
| 2011 | #57 | #110 |
| 2010 | #69 | #112 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MS 35 | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Derek Wong | 36 | 17 | 19 | 47% | 2008 – 2013 |
Robin Gonansa | 17 | 5 | 12 | 29% | 2011 – 2014 |
Terry Yeo Zhao Jiang | 3 | 0 | 3 | 0% | 2005 – 2014 |
Gu Juan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Arif Abdul Latif | 0 | 4 | 4 | 0% |
Simon Santoso | 0 | 3 | 3 | 0% |
Suppanyu Avihingsanon | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kazumasa Sakai | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shih Kuei-Chun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Parinyawat Thongnuam | 3 | 0 | 3 | 100% |
Przemysław Wacha | 0 | 3 | 3 | 0% |





