
Ruzana Ruzana
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Ruzana Ruzana (Indonesia) hiện xếp hạng #279 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#279
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #190 |
| 2025 | #84 |
| 2024 | #79 |
| 2023 | #102 |
| 2022 | #145 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mutiara Ayu Puspitasari | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 – 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mutiara Ayu Puspitasari | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tidapron Kleebyeesun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Stephanie Widjaja | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lucie Amiguet | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rakshitha Sree Santhosh Ramraj | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hina Akechi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ong Xin Yee | 2 | 0 | 2 | 100% |





