
Mutiara Ayu Puspitasari
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
19 tuổi
Mutiara Ayu Puspitasari (Indonesia) hiện xếp hạng #71 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#71
Đơn nữ
#67
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #71 |
| 2025 | #73 |
| 2024 | #87 |
| 2023 | #93 |
| 2022 | #118 |
| 2021 | #363 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruzana Ruzana | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 – 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stephanie Widjaja | 2 | 2 | 4 | 50% |
Isharani Baruah | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kim Min Ji | 3 | 1 | 4 | 75% |
Liang Ting-Yu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rituparna Das | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ruzana Ruzana | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chiara Marvella Handoyo | 1 | 2 | 3 | 33% |





