
Saili Rane
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th12 2019
Saili Rane (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2021 | #410 | — |
| 2020 | #161 | #272 |
| 2019 | #105 | #272 |
| 2018 | #86 | — |
| 2017 | #94 | — |
| 2016 | #106 | — |
| 2015 | #253 | #137 |
| 2014 | #105 | — |
| 2013 | #53 | — |
| 2012 | #67 | — |
| 2011 | #56 | — |
| 2010 | #70 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sanyogita Ghorpade | 3 | 0 | 3 | 0% | 2010 – 2011 |
Kuhoo Garg | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 – 2019 |
Arathi Sara Sunil | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Pusarla Venkata Sindhu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Beatriz Corrales | 0 | 4 | 4 | 0% |
Pornpawee Chochuwong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Natalia Perminova | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yu Chien-Hui | 2 | 1 | 3 | 67% |
Clara Azurmendi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ruthvika Shivani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Jiayuan | 0 | 2 | 2 | 0% |










