
Sanyogita Ghorpade
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th10 2022
Sanyogita Ghorpade (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #205 | — | — |
| 2022 | #182 | — | — |
| 2021 | #276 | — | — |
| 2020 | #226 | — | — |
| 2019 | #116 | — | — |
| 2018 | #76 | — | — |
| 2017 | #108 | — | — |
| 2016 | #185 | #269 | — |
| 2015 | #137 | #195 | — |
| 2014 | #168 | #272 | — |
| 2013 | #173 | — | #245 |
| 2012 | #194 | #362 | #206 |
| 2011 | #120 | — | #238 |
| 2010 | #139 | — | #239 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Prajakta Sawant | 22 | 8 | 14 | 36% | 2017 – 2022 |
K. Maneesha | 19 | 10 | 9 | 53% | 2012 – 2018 |
Priya Konjengbam | 8 | 3 | 5 | 38% | 2022 |
Aparna Balan | 7 | 4 | 3 | 57% | 2013 – 2014 |
Sanyam Shukla | 7 | 3 | 4 | 43% | 2014 – 2015 |
K. Nandagopal | 6 | 4 | 2 | 67% | 2013 |
Shruti Mishra | 6 | 4 | 2 | 67% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miyuki Maeda | 0 | 2 | 2 | 0% |
Savitree Amitrapai | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Meng Yean | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 1 | 1 | 2 | 50% |
Arun Vishnu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pradnya Gadre | 1 | 1 | 2 | 50% |










