
Sakura Masuki
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
22 tuổi
Sakura Masuki (Nhật Bản) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#98
Đơn nữ
#88
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #78 |
| 2025 | #66 |
| 2024 | #136 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Manami Suizu | 2 | 0 | 2 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hung Yi Ting | 1 | 1 | 2 | 50% |
Huang Ching-Ping | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 1 | 1 | 0% |
Chen Su-Yu | 1 | 0 | 1 | 100% |
Liang Ting-Yu | 1 | 0 | 1 | 100% |
Julie Dawall Jakobsen | 1 | 0 | 1 | 100% |
Cai Yanyan | 0 | 1 | 1 | 0% |







