
Manami Suizu
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
22 tuổi
Manami Suizu (Nhật Bản) hiện xếp hạng #40 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#40
Đơn nữ
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #36 | — |
| 2025 | #32 | #462 |
| 2024 | #46 | — |
| 2023 | #52 | — |
| 2022 | #182 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maya Taguchi | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 |
Sakura Masuki | 2 | 0 | 2 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michelle Li | 1 | 3 | 4 | 25% |
Nguyễn Thùy Linh | 2 | 2 | 4 | 50% |
Tung Ciou-Tong | 3 | 1 | 4 | 75% |
Wendy Zhang | 4 | 0 | 4 | 100% |
Zhang Beiwen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Stephanie Widjaja | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tidapron Kleebyeesun | 2 | 1 | 3 | 67% |







