
Samuel Ricketts
Samuel O’Brien Ricketts
Quốc gia
Jamaica
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th4 2024
Samuel Ricketts (Jamaica) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch Chile International 2023 2 lần (2023, 2023).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | — | #251 |
| 2024 | #88 | #104 | #134 |
| 2023 | #84 | #88 | #129 |
| 2022 | #300 | #170 | #187 |
| 2021 | #301 | #127 | #169 |
| 2020 | #403 | #106 | #166 |
| 2019 | — | #121 | #242 |
| 2018 | #287 | #109 | #223 |
| 2017 | #309 | #218 | #336 |
| 2016 | — | — | #456 |
| 2013 | — | #364 | — |
| 2012 | — | #182 | #441 |
| 2011 | — | #311 | — |
| 2010 | — | #181 | #427 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kelvin Ho | 30 | 20 | 10 | 67% | 2022 – 2023 |
Tahlia Richardson | 26 | 14 | 12 | 54% | 2019 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jonathan Solís | 1 | 5 | 6 | 17% |
Nelson Javier | 3 | 2 | 5 | 60% |
Aníbal Marroquín | 1 | 4 | 5 | 20% |
José Guevara | 3 | 2 | 5 | 60% |
Luis Armando Montoya Navarro | 2 | 3 | 5 | 40% |
Leodannis Martínez | 3 | 1 | 4 | 75% |
Hugo Arthuso | 1 | 3 | 4 | 25% |
