
Tahlia Richardson
Quốc gia
Jamaica
Tuổi
24 tuổi
Tahlia Richardson (Jamaica) hiện xếp hạng #465 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#465
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #466 | — |
| 2025 | — | #319 | — |
| 2024 | #88 | #179 | #191 |
| 2023 | #84 | #183 | #181 |
| 2022 | #300 | #307 | #336 |
| 2021 | #301 | #351 | #272 |
| 2020 | #403 | #351 | #266 |
| 2019 | — | #453 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Samuel Ricketts | 26 | 14 | 12 | 54% | 2019 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Inés Castillo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Nikté Sotomayor | 0 | 3 | 3 | 0% |
Diego Mini | 0 | 3 | 3 | 0% |
Miriam Jacqueline Rodríguez | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sabrina Solis | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jonathan Solís | 0 | 2 | 2 | 0% |
José Guevara | 0 | 2 | 2 | 0% |



