
S. Sanjeeth
Sanjeeth S.
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
38 tuổi
S. Sanjeeth (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #293 | — |
| 2016 | #166 | — |
| 2015 | #196 | — |
| 2014 | #111 | — |
| 2013 | #105 | #420 |
| 2012 | #98 | #430 |
| 2011 | #99 | — |
| 2010 | #97 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 35 | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jagadish Yadav | 30 | 6 | 24 | 20% | 2010 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Manu Attri | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gaurav Venkat | 0 | 2 | 2 | 0% |
B. Sumeeth Reddy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Chia-Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wu Hsiao-Lin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Wee Gieen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kong Keat Zhen | 0 | 2 | 2 | 0% |





