
Saran Jamsri
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th2 2025
Saran Jamsri (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #90 | — |
| 2024 | #97 | — |
| 2023 | #213 | — |
| 2022 | #276 | — |
| 2021 | #212 | #455 |
| 2020 | #176 | #436 |
| 2019 | #199 | — |
| 2018 | #226 | — |
| 2017 | #250 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vichayapong Kanjanakeereewong | 7 | 1 | 6 | 14% | 2017 – 2019 |
Nuntakarn Aimsaard | 3 | 1 | 2 | 33% | 2015 |
Chananchida Jucharoen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2016 – 2017 |
Supamart Mingchua | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rithvik Sanjeevi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Châu Thiên Thành | 0 | 2 | 2 | 0% |
Man Wei Chong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Chun-Yi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Georges Paul | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chico Aura Dwi Wardoyo | 1 | 1 | 2 | 50% |







