
Shen Yaying
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th1 2017
Shen Yaying (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2017 | #170 |
| 2016 | #186 |
| 2014 | #76 |
| 2013 | #48 |
| 2012 | #146 |
| 2011 | #186 |
| 2010 | #116 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nữ | R16 | 5,700 | |
| 2016 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | 🥇 W | 14,500 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Xiaoxin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Hsiao-Huan | 4 | 0 | 4 | 100% |
Hui Xirui | 2 | 1 | 3 | 67% |
Liu Xin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nozomi Okuhara | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yamaguchi Akane | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yao Xue | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sayaka Sato | 0 | 2 | 2 | 0% |







