
Chen Xiaoxin
Chen Xiao Xin
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th11 2019
Chen Xiaoxin (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #40 | — |
| 2021 | #33 | — |
| 2020 | #21 | — |
| 2019 | #20 | — |
| 2018 | #19 | — |
| 2017 | #16 | — |
| 2016 | #79 | — |
| 2014 | #112 | — |
| 2013 | #113 | — |
| 2012 | #259 | #452 |
| 2011 | #391 | #482 |
| 2010 | #398 | #444 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dong Wenjing | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Shen Yaying | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ratchanok Intanon | 1 | 8 | 9 | 11% |
Chen Yufei | 1 | 5 | 6 | 17% |
Yamaguchi Akane | 0 | 5 | 5 | 0% |
Nozomi Okuhara | 1 | 3 | 4 | 25% |
Aya Ohori | 3 | 1 | 4 | 75% |
Line Kjærsfeldt | 2 | 2 | 4 | 50% |
Carolina Marín | 1 | 2 | 3 | 33% |








