
Aidil Sholeh
Sholeh Aidil
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Aidil Sholeh (Malaysia) hiện xếp hạng #51 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#51
Đơn nam
#51
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #45 |
| 2025 | #39 |
| 2024 | #82 |
| 2023 | #84 |
| 2022 | #89 |
| 2021 | #105 |
| 2020 | #140 |
| 2019 | #421 |
| 2018 | #424 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Riku Hatano | 3 | 2 | 5 | 60% |
Mithun Manjunath | 4 | 0 | 4 | 100% |
Ikhsan Leonardo Imanuel Rumbay | 2 | 2 | 4 | 50% |
Alwi Farhan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lakshya Sen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Cheam June Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kiran George | 1 | 2 | 3 | 33% |






