
Shuntaro Mezaki
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
23 tuổi
Shuntaro Mezaki (Nhật Bản) hiện xếp hạng #218 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#218
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #223 | — |
| 2025 | #171 | — |
| 2024 | #62 | #305 |
| 2023 | #47 | #287 |
| 2022 | #67 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Haruya Nishida | 71 | 47 | 24 | 66% | 2019 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kenya Mitsuhashi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Po Li-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zach Russ | 3 | 0 | 3 | 100% |
Takuto Inoue | 1 | 1 | 2 | 50% |
He Jiting | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zhou Haodong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Leo Rolly Carnando | 1 | 1 | 2 | 50% |







