
Haruya Nishida
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Haruya Nishida (Nhật Bản) hiện xếp hạng #425 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#425
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #418 |
| 2025 | #171 |
| 2024 | #62 |
| 2023 | #47 |
| 2022 | #67 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shuntaro Mezaki | 71 | 47 | 24 | 66% | 2019 – 2025 |
Miki Kanehiro | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kenya Mitsuhashi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Takuto Inoue | 1 | 1 | 2 | 50% |
He Jiting | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zhou Haodong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Leo Rolly Carnando | 1 | 1 | 2 | 50% |
Daniel Marthin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nyl Yakura | 2 | 0 | 2 | 100% |








