
Sri Krishna Priya Kudaravalli
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th1 2025
Sri Krishna Priya Kudaravalli (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | — | #79 |
| 2024 | — | #90 |
| 2023 | #124 | #136 |
| 2022 | #89 | #160 |
| 2021 | #112 | — |
| 2020 | #88 | — |
| 2019 | #74 | — |
| 2018 | #58 | — |
| 2017 | #58 | — |
| 2016 | #150 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tarun Kona | 36 | 7 | 29 | 19% | 2018 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruthvika Shivani | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mugdha Agrey | 2 | 2 | 4 | 50% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kristin Kuuba | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ania Setién | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mariya Ulitina | 0 | 2 | 2 | 0% |







