
Tarun Kona
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
36 tuổi
Tarun Kona (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Uganda International 2020 2 lần (2020, 2020).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #79 | — |
| 2024 | #90 | — |
| 2023 | #136 | #131 |
| 2022 | #160 | #102 |
| 2021 | #383 | #90 |
| 2020 | #363 | #62 |
| 2019 | — | #52 |
| 2018 | #263 | #44 |
| 2017 | #270 | #41 |
| 2016 | #65 | #55 |
| 2015 | #121 | #63 |
| 2014 | #46 | #44 |
| 2013 | #47 | #59 |
| 2012 | #28 | #40 |
| 2011 | #26 | #37 |
| 2010 | #37 | #141 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Arun Vishnu | 60 | 23 | 37 | 38% | 2009 – 2013 |
Ashwini Ponnappa | 54 | 16 | 38 | 30% | 2010 – 2014 |
Alwin Francis | 53 | 35 | 18 | 66% | 2015 – 2017 |
Siki Reddy | 39 | 22 | 17 | 56% | 2015 |
Sri Krishna Priya Kudaravalli | 36 | 7 | 29 | 19% | 2018 – 2025 |
Shivam Sharma | 32 | 14 | 18 | 44% | 2019 – 2023 |
Saurabh Sharma | 31 | 19 | 12 | 61% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
B. Sumeeth Reddy | 0 | 7 | 7 | 0% |
Manu Attri | 0 | 6 | 6 | 0% |
Robert Mateusiak | 0 | 5 | 5 | 0% |
Nipitphon Puangpuapech | 1 | 4 | 5 | 20% |
Maneepong Jongjit | 0 | 4 | 4 | 0% |
Michael Fuchs | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chen Hung-Ling | 0 | 4 | 4 | 0% |












