
Su Li-Yang
Su Li Yang
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
24 tuổi
Su Li-Yang (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #47 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#47
Đơn nam
#47
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #46 | — |
| 2025 | #35 | — |
| 2024 | #30 | — |
| 2023 | #33 | — |
| 2022 | #83 | — |
| 2021 | #349 | — |
| 2020 | #321 | #344 |
| 2019 | #324 | #348 |
| 2018 | #288 | #437 |
| 2017 | #314 | #448 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Chun-Yi | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 |
Lin Kuan-Ting | 4 | 1 | 3 | 25% | 2018 – 2019 |
Lin Hsiang-Ti | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 – 2018 |
Ting Yen-Chen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Hung En-Tzu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Chun-Yi | 2 | 4 | 6 | 33% |
Kenta Nishimoto | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jeon Hyeok-jin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Riku Hatano | 2 | 3 | 5 | 40% |
Justin Hoh | 1 | 4 | 5 | 20% |
Liao Jhuo-Fu | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jason Gunawan | 3 | 2 | 5 | 60% |










