
Ting Yen-Chen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Ting Yen-Chen (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #68 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#68
Đơn nam
#68
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #68 | — | — |
| 2025 | #70 | #178 | — |
| 2024 | #153 | #115 | #275 |
| 2023 | #165 | #236 | #287 |
| 2022 | #400 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Yi-Zhen | 18 | 9 | 9 | 50% | 2023 – 2024 |
Chen Xin-Yuan | 7 | 4 | 3 | 57% | 2023 – 2024 |
Hung Yu-En | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 |
Su Li-Yang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Hung Hsin-En | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Sun Wen Pei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Yang Chu-Yun | 1 | 1 | 0 | 100% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Eogene Ewe | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chen Cheng-Kuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fabian Roth | 2 | 0 | 2 | 100% |
Arnaud Merkle | 0 | 2 | 2 | 0% |
Su Li-Yang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nguyễn Hải Đăng | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sheng Xiaodong | 2 | 0 | 2 | 100% |







