
Sunjith Subramanian
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
34 tuổi
Sunjith Subramanian (Ấn Độ) hiện xếp hạng #272 ở nội dung Đôi nam nữ.
#272
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #275 |
| 2025 | #305 | #276 |
| 2024 | #217 | #203 |
| 2023 | #96 | #203 |
| 2022 | #60 | #174 |
| 2021 | #134 | #255 |
| 2020 | #274 | #123 |
| 2019 | #275 | #110 |
| 2018 | — | #174 |
| 2017 | #210 | #250 |
| 2016 | #270 | #382 |
| 2014 | #441 | — |
| 2012 | #163 | — |
| 2011 | #164 | — |
| 2010 | #159 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shyam Prasad | 27 | 13 | 14 | 48% | 2021 – 2023 |
Korampath Parutholi Sruthi | 23 | 8 | 15 | 35% | 2015 – 2019 |
Aparna Balan | 7 | 3 | 4 | 43% | 2023 |
K. Nandagopal | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
B. Sumeeth Reddy | 2 | 3 | 5 | 40% |
Gaurav Venkat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ashith Surya | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dingku Singh Konthoujam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sankar Prasad Udayakumar | 0 | 3 | 3 | 0% |
Supak Jomkoh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chirag Shetty | 0 | 2 | 2 | 0% |







