
Korampath Parutholi Sruthi
Sruthi K.P
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th8 2019
Korampath Parutholi Sruthi (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #214 | #429 |
| 2021 | #143 | #280 |
| 2020 | #51 | #123 |
| 2019 | #53 | #110 |
| 2018 | #76 | #174 |
| 2017 | #103 | #250 |
| 2016 | #405 | #382 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aparna Balan | 31 | 16 | 15 | 52% | 2017 – 2019 |
Sunjith Subramanian | 23 | 8 | 15 | 35% | 2015 – 2019 |
Haritha Manazhiyil Harinarayanan | 10 | 4 | 6 | 40% | 2015 – 2017 |
Chirag Shetty | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Sanjana Santosh | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ng Wing Yung | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shinta Mulia Sari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vivian Hoo Kah Mun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 2 | 0 | 2 | 100% |
B. Sumeeth Reddy | 2 | 0 | 2 | 100% |










