
Sujitra Ekmongkolpaisarn
Sujitra Eakmongkolpaisarn
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
48 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th6 2012
Sujitra Ekmongkolpaisarn (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2015 | #73 |
| 2014 | #50 |
| 2012 | #80 |
| 2011 | #112 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | 3,500 | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vacharaporn Munkit | 19 | 6 | 13 | 32% | 2011 – 2012 |
Salakjit Ponsana | 3 | 2 | 1 | 67% | 2005 |
Saralee Thungthongkam | 2 | 1 | 1 | 50% | 2000 |
Mohd Zakry Abdul Latif | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Yin Loo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Marylen Ng Poau Leng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Miyuki Maeda | 0 | 1 | 1 | 0% |
Shinta Mulia Sari | 1 | 0 | 1 | 100% |
Vivian Hoo Kah Mun | 0 | 1 | 1 | 0% |
Woon Khe Wei | 0 | 1 | 1 | 0% |
Cheng Wen-Hsing | 0 | 1 | 1 | 0% |








