
Salakjit Ponsana
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
42 tuổi
Salakjit Ponsana (Thái Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch 2013 Air Tahiti Nui International Challenge 2 lần (2013, 2013).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #17 | — | — |
| 2015 | #16 | — | — |
| 2014 | #40 | #292 | — |
| 2012 | #64 | #309 | — |
| 2011 | #52 | #183 | #220 |
| 2010 | #87 | #210 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | XD 40 | R64 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruud Bosch | 5 | 5 | 0 | 100% | 2013 |
Laura Choinet | 4 | 1 | 3 | 25% | 2013 |
Sujitra Ekmongkolpaisarn | 3 | 2 | 1 | 67% | 2005 |
Vacharaporn Munkit | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Tinn Isriyanet | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Busanan Ongbumrungpan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yao Jie | 3 | 4 | 7 | 43% |
Wang Shixian | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jiang Yanjiao | 0 | 5 | 5 | 0% |
Bae Yeon-ju | 0 | 4 | 4 | 0% |
Eriko Hirose | 1 | 3 | 4 | 25% |
Zhou Mi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Xie Xingfang | 0 | 4 | 4 | 0% |








