
Thilini Hendahewa
Quốc gia
Anh
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2023
Thilini Hendahewa (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | — | — | #468 |
| 2023 | — | — | #470 |
| 2022 | #130 | #122 | #488 |
| 2021 | #89 | #113 | #361 |
| 2020 | #80 | #157 | #237 |
| 2019 | #88 | #170 | #257 |
| 2018 | #162 | #229 | #235 |
| 2017 | #201 | #296 | #252 |
| 2013 | — | — | #387 |
| 2012 | — | — | #313 |
| 2010 | — | — | #374 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | 1,520 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sachin Dias | 25 | 14 | 11 | 56% | 2013 – 2022 |
Kavindi Ishandika Sirimannage | 21 | 9 | 12 | 43% | 2016 – 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thet Htar Thuzar | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lauren Smith | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mariya Mitsova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Wei Han | 0 | 2 | 2 | 0% |
Poorvisha Ram | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yaëlle Hoyaux | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yamaguchi Akane | 0 | 1 | 1 | 0% |








