
Thitipong Lapho
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
45 tuổi
Thitipong Lapho (Thái Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #77 | #84 |
| 2015 | #70 | #86 |
| 2014 | #69 | #401 |
| 2012 | #58 | #425 |
| 2011 | #58 | #437 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 40 | R32 | — | |
| 2017 | MD 35 | R16 | — | |
| 2017 | XD 35 | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vacharaporn Munkit | 34 | 17 | 17 | 50% | 2009 – 2013 |
Patiphat Chalardchaleam | 15 | 9 | 6 | 60% | 2010 |
Savitree Amitrapai | 4 | 3 | 1 | 75% | 2007 |
Songphon Anugritayawon | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Bodin Isara | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 – 2011 |
Sudket Prapakamol | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Maneepong Jongjit | 1 | 2 | 3 | 33% |
Danny Bawa Chrisnanta | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chayut Triyachart | 2 | 1 | 3 | 67% |
Shintaro Ikeda | 0 | 2 | 2 | 0% |
Valiyaveetil Diju | 1 | 1 | 2 | 50% |
Reiko Shiota | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nipitphon Puangpuapech | 2 | 0 | 2 | 100% |










